Chuyển đến nội dung
水闸水閘

shuǐzhá

Hán Việt: THUỶ TRÁP

Danh từ

Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. cửa cống
  2. cống ngăn nước
  3. cửa đập

Ví dụ

  1. 汛期来临时,工作人员会打开水闸排水。

    Xùnqī láilín shí, gōngzuò rényuán huì dǎkāi shuǐzhá páishuǐ.Khi mùa lũ đến, các nhân viên sẽ mở cống xả nước.

  2. 工程师正在检查水闸的安全状况。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiǎnchá shuǐzhá de ānquán zhuàngkuàng.Kỹ sư đang kiểm tra tình trạng an toàn của cống ngăn nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打开水闸 dǎkāi shuǐzhámở cửa cống
  • 关闭水闸 guānbì shuǐzháđóng cửa cống
  • 修建水闸 xiūjiàn shuǐzháxây cống ngăn nước
  • 一座水闸 yí zuò shuǐzhámột cái cửa cống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

修建在水库、河流或渠首,用闸门控制水位和调节流量的水工建筑物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打开/关闭 + 水闸 + 目的

Mở hoặc đóng cống để thực hiện việc thoát nước, tích nước...

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
闸

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1