Chuyển đến nội dung
水鸡水雞

shuǐjī

Hán Việt: THỦY KÊ

Danh từ

Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. gà nước (chim nước họ Gà nước)
  2. ếch đồng (phương ngữ miền Nam Trung Quốc)

Ví dụ

  1. 湖边的芦苇丛中栖息着几只水鸡。

    Hú biān de lúwěicóng zhōng qīxīzhe jǐ zhī shuǐjī.Trong bụi sậy ven hồ có mấy con gà nước đang đậu.

  2. 在广东话里,“水鸡”有时指田鸡。

    Zài Guǎngdōnghuà lǐ,“shuǐjī”yǒushí zhǐ tiánjī.Trong tiếng Quảng Đông, 'thủy kê' đôi khi chỉ ếch đồng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 野生水鸡 yěshēng shuǐjīgà nước hoang dã
  • 黑水鸡 hēishuǐjīgà nước đen (kịch đen)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

秧鸡科涉禽的统称,栖息于沼泽或水边;某些方言中指青蛙或田鸡。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 水鸡

lượng từ dành cho loài chim này là 只. VD: 芦苇丛里飞出一只水鸡。– Một con gà nước bay ra từ bụi sậy.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
鸡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “水鸡” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1