1Danh từ
- gà
- con gà
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
家禽名,品种很多,公鸡能报晓,母鸡能下蛋。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一只 + 鸡
Lượng từ cho gà là 只 (zhī). VD: 市场上买了一只鸡。– Đã mua một con gà ở chợ.
介词“将” (Giới từ 将)
Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.
她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.
请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.
Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “鸡” 18
- 鸡蛋jīdàn KÊ ĐÃNtrứng gàHSK1
- 小鸡xiǎojī TIỂU KÊgà conHSK3
- 田鸡tiánjīếch đồng; chẫu chàngHSK5
- 火鸡huǒjī HỎA KÊgà tâyHSK6
- 鸡胸jīxiōng KÊ HUNGức gà; thịt ức gà; ngực gà (chứng dị tật lồng ngực nhô ra phía trước)HSK6
- 鸡眼jīyǎn KÊ NHÃNmắt cá chân (vết chai sừng hình nón ở bàn chân gây đau)HSK6
- 鸡奸jījiān KÊ GIANquan hệ tình dục đồng tính nam qua đường hậu môn (thuật ngữ pháp lý/cũ)
- 鸡舍jīshè KÊ XÁchuồng gà
- 鸡窝jīwō KÊ OAchuồng gà; ổ gà (nơi gà đẻ trứng)
- 母鸡mǔjī MẪU KÊgà mái
- 水鸡shuǐjī THỦY KÊgà nước (chim nước họ Gà nước); ếch đồng (phương ngữ miền Nam Trung Quốc)
- 落汤鸡luòtāngjī LẠC THANG KÊướt như chuột lột (nghĩa đen: gà rơi vào nồi canh)HSK4
- 辣子鸡Làzǐjī LẠT TIÊU KÊgà xào ớt cay; gà xào cayHSK4
- 骨顶鸡gǔdǐngjīchim sâm cầm; gà nước trán trắngHSK6
- 鸡血石jīxuèshí KÊ HUYẾT THẠCHđá huyết gà; ngọc kê huyết (loại đá quý màu đỏ thẫm thường dùng khắc triện)HSK6
- 斗鸡眼dòujīyǎn ĐẤU KÊ NHÃNmắt lác (vào trong); mắt lé trục
- 黑水鸡hēishuǐjī HẮC THỦY KÊgà nước đen; chim kịch đồng
- 养鸡场yǎngjīchǎng DƯỠNG KÊ TRƯỜNGtrang trại nuôi gà; trại gà
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
