Chuyển đến nội dung
鸡雞

jī

Hán Việt: KÊ

HSK3Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. gà
  2. con gà

Ví dụ

  1. 奶奶在院子里养了几只鸡。

    Nǎinai zài yuànzi lǐ yǎng le jǐ zhī jī.

    Bà nuôi vài con gà ở trong sân.

  2. 我不吃鸡肉。

    Wǒ bù chī jīròu.

    Tôi không ăn thịt gà.

  3. 早上公鸡叫了。

    Zǎoshang gōngjī jiào le.

    Buổi sáng gà trống gáy.

  4. 他今天中午吃了一份烤鸡。

    Tā jīntiān zhōngwǔ chīle yí fèn kǎojī.

    Trưa nay anh ấy đã ăn một suất gà nướng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃鸡肉 chī jīròuăn thịt gà
  • 鸡蛋 jīdàntrứng gà
  • 公鸡 gōngjīgà trống
  • 母鸡 mǔjīgà mái
  • 烤鸡 kǎojīgà nướng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

家禽名,品种很多,公鸡能报晓,母鸡能下蛋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 鸡

Lượng từ cho gà là 只 (zhī). VD: 市场上买了一只鸡。– Đã mua một con gà ở chợ.

介词“将” (Giới từ 将)

Trong văn viết hoặc ngữ khí trang trọng, giới từ 将 (jiāng) thường được dùng tương đương với 把 (bǎ), đứng trước tân ngữ để đưa tân ngữ lên trước động từ, biểu thị một hành động tác động và làm thay đổi vị trí, trạng thái của đối tượng đó.

她将鸡汤热了一下。 – Cô ấy đem canh gà hâm lại một chút.

请大家将手机调成静音。 – Xin mọi người chuyển điện thoại sang chế độ im lặng.

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

鸡

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “鸡” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1