Chuyển đến nội dung
求医求醫

qiúyī

Hán Việt: CẦU Y

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi khám bệnh
  2. tìm thầy chữa bệnh

Ví dụ

  1. 为了治好这种怪病,他四处求医。

    Wèile zhìhǎo zhè zhǒng guàibìng, tā sìchù qiúyī.Để chữa khỏi căn bệnh kỳ lạ này, anh ấy đã đi tìm thầy thuốc khắp nơi.

  2. 他四处求医问药,病情终于有了好转。

    Tā sìchù qiúyī wènyào, bìngqíng zhōngyú yǒu le hǎozhuǎn.Anh ấy chạy chữa khắp nơi, bệnh tình cuối cùng cũng có tiến triển tốt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 四处求医 sìchù qiúyīchạy chữa khắp nơi
  • 求医问药 qiúyī wènyàotìm thầy bốc thuốc
  • 进城求医 jìnchéng qiúyīvào thành phố khám chữa bệnh
  • 求医患者 qiúyī huànzhěbệnh nhân đi khám bệnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寻找医生看病。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

四处 / 到处 + 求医

Biểu thị việc đi nhiều nơi để tìm kiếm thầy thuốc hoặc biện pháp chữa bệnh.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
医

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1