1Động từ
- chữa
- chữa trị
- chữa bệnh
Ví dụ
2Danh từ
- bác sĩ
- thầy thuốc
- y học
- y, y học, y khoa
- y học, ngành y
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
治病;医生;医学。
Ghi chú: Bộ Hộc 匚 bao bên ngoài, bên trong là chữ Thỉ 矢 (mũi tên); dùng hộp đồ chữa vết thương tên bắn.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
医 + 好 / 治
chữa khỏi, chữa trị. VD: 大夫医好了我的病。– Bác sĩ đã chữa khỏi bệnh cho tôi.
……,于是…… (..., yúshì...)
Liên từ "于是" đặt ở đầu phân câu thứ hai, nối hai sự việc diễn ra theo trình tự trước sau. Vế sau biểu thị hành động hoặc tình huống phát sinh ngay sau đó, bắt nguồn hoặc được khơi gợi từ sự việc ở vế trước; thường dịch là "thế là", "cho nên", "liền". Khác với "所以" (chỉ đơn thuần quan hệ nhân quả), "于是" nhấn mạnh rõ tính tiếp nối liên tục về mặt thời gian và hành vi.
我们担心个人信息被别人看到,于是去问了老师。 – Chúng tôi lo thông tin cá nhân bị người khác nhìn thấy, thế là đi hỏi thầy cô.
她从小就想当医生,于是上大学时选择了学医。 – Từ nhỏ cô ấy đã muốn làm bác sĩ, thế là khi lên đại học đã chọn học y.
Bài học: HSK4 · 手机让生活更方便 – Điện thoại giúp cuộc sống tiện hơn
Số từ + Lượng từ + Danh từ
Trong tiếng Trung, khi biểu thị số lượng thì sau số từ bắt buộc phải có lượng từ rồi mới đến danh từ. Lượng từ “个” là lượng từ thông dụng nhất (dùng cho người, sự vật); lượng từ “口” thường chuyên dùng để đếm số nhân khẩu trong gia đình.
王老师有十八个学生。 – Cô Vương có mười tám học sinh.
胡医生家有六口人。 – Nhà bác sĩ Hồ có sáu người.
Bài học: HSK1 · 你家有几口人? – Nhà bạn có mấy người?
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “医” 18
- 医生yīshēng Y SINHbác sĩHSK1
- 医院yīyuàn Y VIỆNbệnh việnHSK1
- 西医xīyī TÂY YTây y, bác sĩ Tây yHSK4
- 医疗yīliáo Y LIỆUy tế; sự điều trị; y tế, chữa bệnhHSK5
- 医学yīxué Y HỌCy học; ngành yHSK5
- 中医zhōngyī TRUNG YTrung y; Đông y; thầy thuốc Đông yHSK5
- 医师yīshī Y SƯbác sĩ; y sưHSK5
- 医药yīyào Y DƯỢCy dược; thuốc men và y tế; y dược, thuốc menHSK6
- 行医xíngyī HÀNH Yhành nghề y; khám chữa bệnhHSK6
- 就医jiùyī TỰU Yđi khám bệnh; chữa bệnhHSK7–9
- 求医qiúyī CẦU Yđi khám bệnh; tìm thầy chữa bệnhHSK7–9
- 医务yīwù Y VỤy tế; công việc y tếHSK7–9
- 牙医yáyīnha sĩ; bác sĩ nha khoa
- 胡医生Hú yīshēng HỒ Y SINHbác sĩ HồHSK1
- 医疗费yīliáofèi Y LIỆU PHÍchi phí khám chữa bệnh; tiền viện phí; chi phí y tếHSK5
- 军医院jūnyīyuàn QUÂN Y VIỆNbệnh viện quân y; bệnh viện quân đội
- 医务室yīwùshìphòng y tế (trường học, công ty...)
- 医疗器械yīliáoqìxiè Y LIỆU KHÍ GIỚIthiết bị y tế; dụng cụ y tếHSK5
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
