Chuyển đến nội dung
求学求學

qiúxué

Hán Việt: CẦU HỌC

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. đi học
  2. cầu học

Ví dụ

  1. 他年轻时曾远赴异国求学。

    Tā niánqīng shí céng yuǎnfù yìguó qiúxué.Khi còn trẻ, anh ấy từng lặn lội ra nước ngoài học tập.

  2. 许多农村的孩子渴望到大城市求学。

    Xǔduō nóngcūn de háizi kěwàng dào dà chéngshì qiúxué.Rất nhiều trẻ em nông thôn khao khát được đến thành phố lớn học tập.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 外出求学 wàichū qiúxuéđi xa học tập
  • 远赴国外求学 yuǎnfù guówài qiúxuéra nước ngoài du học
  • 求学之路 qiúxué zhī lùcon đường cầu học
  • 潜心求学 qiǎnxīn qiúxuéchuyên tâm học hành

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

寻找求知门路;读书学习。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

到 / 赴 + địa điểm + 求学

Biểu thị việc đến một địa điểm nào đó để theo học.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
学

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1