Chuyển đến nội dung
求解

qiújiě

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tìm lời giải
  2. giải (phương trình, bài toán)

Ví dụ

  1. 这道数学题要求解出未知数x。

    Zhè dào shùxuétí yāo qiújiě chū wèizhīshù x.Bài toán này yêu cầu tìm ra ẩn số x.

  2. 用电脑程序求解方程速度很快。

    Yòng diànnǎo chéngxù qiújiě fāngchéng sùdù hěn kuài.Dùng chương trình máy tính giải phương trình rất nhanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 求解方程 qiújiě fāngchénggiải phương trình
  • 数值求解 shùzhí qiújiěgiải số trị
  • 求解过程 qiújiě guòchéngquá trình tìm lời giải
  • 寻求求解 xúnqiú qiújiětìm kiếm cách giải quyết

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

求出数学问题的解,也泛指寻求解决问题的方法。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

求解 + danh từ (方程/未知数/难题)

tìm nghiệm, tìm lời giải cho phương trình hoặc vấn đề hóc búa. VD: 求解这道方程并不难。– Giải phương trình này không khó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

求
解

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1