1Động từ
- xác minh
- chứng minh
Ví dụ
Jìzhě zhèngzài xiàng guānfāng qiúzhèng gāi xiāoxi de zhēnshíxìng.Phóng viên đang xác minh với cơ quan chức năng về tính chân thực của thông tin này.
Kēxuéjiā tíchū le xīn de jiǎshè, bìng shìtú tōngguò shíyàn jiāyǐ qiúzhèng.Các nhà khoa học đã đưa ra giả thuyết mới và cố gắng chứng minh nó thông qua thực nghiệm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
寻求证据或证明。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
向 + đối tượng + 求证 + tân ngữ
Dùng khi muốn liên hệ với một đối tượng nào đó để xác minh tính chính xác của một sự việc hay thông tin.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
