Chuyển đến nội dung
汇总彙總

huìzǒng

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tổng hợp
  2. tập hợp lại (dữ liệu, thông tin)

Ví dụ

  1. 请在周五之前把各部门的数据汇总给我。

    Qǐng zài zhōuwǔ zhīqián bǎ gè bùmén de shùjù huìzǒng gěi wǒ.Xin hãy tổng hợp dữ liệu của các phòng ban gửi cho tôi trước thứ Sáu.

  2. 财务部正在汇总今年的报表。

    Cáiwùbù zhèngzài huìzǒng jīnnián de bàobiǎo.Bộ phận tài chính đang tổng hợp báo cáo năm nay.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汇总数据 huìzǒng shùjùtổng hợp dữ liệu
  • 汇总报告 huìzǒng bàogàobáo cáo tổng hợp
  • 信息汇总 xìnxī huìzǒngtập hợp thông tin
  • 汇总表 huìzǒngbiǎobảng tổng hợp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

把零散的材料、数据或意见汇集综合在一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 汇总起来/给……

Tổng hợp cái gì lại hoặc nộp cho ai. VD: 把所有资料汇总起来。– Tập hợp toàn bộ tài liệu lại.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汇
总

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1