Chuyển đến nội dung
汇流匯流

huìliú

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. hợp lưu
  2. hội tụ dòng chảy
  3. quy tụ

Ví dụ

  1. 这两条江在城市南郊汇流成一条大河。

    Zhè liǎng tiáo jiāng zài chéngshì nánjiāo huìliú chéng yì tiáo dàhé.Hai con sông này hợp lưu thành một dòng sông lớn ở ngoại ô phía nam thành phố.

  2. 无数山泉汇流而下,形成了壮观的瀑布。

    Wúshù shānquán huìliú ér xià, xíngchéng le zhuàngguān de pùbù.Vô số con suối trên núi hợp lưu đổ xuống, tạo nên thác nước hùng vĩ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 汇流成河 huìliú chéng héhợp lưu thành sông
  • 两河汇流 liǎng hé huìliúhai dòng sông hợp lưu
  • 汇流处 huìliúchùnơi hợp lưu
  • 思想汇流 sīxiǎng huìliútư tưởng hội tụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水流汇合在一起;也比喻力量、思想等聚集到一起。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

汇流 + 成 + tân ngữ

Hợp lại, hội tụ lại tạo thành cái gì lớn hơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汇
流

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1