Chuyển đến nội dung
汇票匯票

huìpiào

Hán Việt: HỐI PHIẾU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 张、笔

1Danh từ

  1. hối phiếu

Ví dụ

  1. 请出示您的银行汇票。

    Qǐng chūshì nín de yínháng huìpiào.Xin vui lòng xuất trình hối phiếu ngân hàng của bạn.

  2. 他去银行承兑了这张汇票。

    Tā qù yínháng chéngduì le zhè zhāng huìpiào.Anh ấy đã đến ngân hàng để thanh toán chấp nhận tờ hối phiếu này.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 银行汇票 yínháng huìpiàohối phiếu ngân hàng
  • 商业汇票 shāngyè huìpiàohối phiếu thương mại
  • 开具汇票 kāijù huìpiàophát hành hối phiếu
  • 承兑汇票 chéngduì huìpiàochấp nhận hối phiếu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由出票人签发的,委托付款人在见票时或者在指定日期无条件支付确定金额给收款人或者持票人的票据。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

开具 / 签发 + 汇票

phát hành hoặc lập một tờ hối phiếu. VD: 银行签发了汇票。– Ngân hàng đã phát hành hối phiếu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

汇
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1