Chuyển đến nội dung
江山

jiāngshān

Hán Việt: GIANG SƠN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 座

1Danh từ

  1. giang sơn
  2. non sông
  3. đất nước

Ví dụ

  1. 打江山容易,守江山难。

    Dǎ jiāngshān róngyì, shǒu jiāngshān nán.Giành giang sơn dễ, giữ giang sơn khó.

  2. 祖国的锦绣江山十分壮美。

    Zǔguó de jǐnxiù jiāngshān shífēn zhuàngměi.Non sông gấm vóc của tổ quốc vô cùng tráng lệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 锦绣江山 jǐnxiù jiāngshānnon sông gấm vóc
  • 打江山 dǎ jiāngshāngiành chính quyền, lập nghiệp
  • 守江山 shǒu jiāngshāngiữ vững chính quyền, giữ nghiệp
  • 江山如画 jiāngshān rú huàgiang sơn như tranh họa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

江河和山岭,借指国家政权或国土。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

江山易改,本性难移

Thành ngữ mang nghĩa giang sơn dễ đổi, bản tính khó dời.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

江
山

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1