Chuyển đến nội dung
江

jiāng

Hán Việt: GIANG

Danh từ

HSK4Lượng từ: 条

1Danh từ

  1. sông lớn
  2. giang

Ví dụ

  1. 长江是中国最长的江。

    Cháng Jiāng shì Zhōngguó zuì cháng de jiāng.Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc.

  2. 一条大江从城市中间穿过。

    Yì tiáo dà jiāng cóng chéngshì zhōngjiān chuān guò.Một con sông lớn chảy xuyên qua giữa lòng thành phố.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 长江 Cháng Jiāngsông Trường Giang
  • 江边 jiāng biānbờ sông
  • 一条江 yì tiáo jiāngmột con sông
  • 过江 guò jiāngqua sông

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大河的通称;特指长江。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一条 + 江

Lượng từ cho sông lớn là 条. VD: 这里有一条美丽的江。– Ở đây có một con sông tuyệt đẹp.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

江

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “江” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1