Chuyển đến nội dung
污水

wūshuǐ

Hán Việt: Ô THỦY

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. nước bẩn
  2. nước thải

Ví dụ

  1. 工厂不得随意排放污水。

    Gōngchǎng bùdé suíyì páifàng wūshuǐ.Các nhà máy không được phép tùy tiện xả nước thải.

  2. 城市必须建立完善的污水处理系统。

    Chéngshì bìxū jiànlì wánshàn de wūshuǐ chǔlǐ xìtǒng.Thành phố phải xây dựng hệ thống xử lý nước thải hoàn chỉnh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 排放污水 páifàng wūshuǐxả nước thải
  • 污水处理 wūshuǐ chǔlǐxử lý nước thải
  • 生活污水 shēnghuó wūshuǐnước thải sinh hoạt
  • 工业污水 gōngyè wūshuǐnước thải công nghiệp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

受污染的水。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

排放 + 污水

Xả hoặc thải nước bẩn ra môi trường bên ngoài. VD: 严禁向湖泊排放污水。– Nghiêm cấm xả nước thải vào hồ nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

污
水

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “污水” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1