1Động từ
- trầm ngâm
- trầm tư
- suy nghĩ sâu xa
Ví dụ
Tā zuò zài chuāngqián chénsī, jiǔjiǔ méiyǒu shuōhuà.
Anh ấy ngồi trước cửa sổ trầm ngâm, rất lâu không nói một lời.
Tīng dào zhège bùxìng de xiāoxi, dàjiā dōu xiànrù le chénsī.
Nghe được tin dữ này, mọi người đều rơi vào trầm tư.
Tā mòmò de chénsīzhe wèilái de dǎsuan.
Anh ấy lặng lẽ suy nghĩ sâu xa về những dự tính tương lai.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
认真深入地思考。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
陷入 + 沉思
dùng như danh từ, biểu thị rơi vào trạng thái suy nghĩ sâu lắng. VD: 听了他的话,我陷入了沉思。– Nghe lời anh ấy nói, tôi rơi vào trầm tư.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
