1Động từ
- chìm
- lặn xuống
Ví dụ
2Tính từ
- nặng
- nặng trĩu
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
没入水中;分量重。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沉入 / 沉到 + địa điểm
Chìm xuống một vị trí hoặc không gian cụ thể.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “沉” 18
- 沉默chénmò TRẦM MẶCtrầm mặc; ít nói; im lặngHSK5
- 下沉xiàchénchìm xuống; lún xuống; hạ thấp xuốngHSK5
- 阴沉yīnchénu ám; âm u (thời tiết); sa sầmHSK5
- 沉重chénzhòng TRẦM TRỌNGnặng nề; nặng trĩu (tâm trạng, gánh nặng, bước chân)HSK6
- 沉没chénmò TRẦM MỘTchìm; chìm nghỉmHSK6
- 沉溺chénnìchìm đắm; sa đà (vào điều tiêu cực)HSK6
- 沉香chénxiāng TRẦM HƯƠNGtrầm hươngHSK6
- 沉静chénjìng TRẦM TĨNHtrầm tĩnh, tĩnh lặng; trầm lặng, điềm tĩnhHSK6
- 沉淀chéndiàn TRẦM ĐIỆNlắng xuống; kết tủa; tích tụHSK7–9
- 沉浸chénjìn TRẦM TẨMđắm chìm; ngập tràn trongHSK7–9
- 沉闷chénmèn TRẦM MUỘNngột ngạt (không khí, thời tiết); trầm lắng; ủ rũHSK7–9
- 沉迷chénmí TRẦM MÊchìm đắm; mê muội; sa đàHSK7–9
- 沉睡chénshuì TRẦM THỤYngủ say; say giấc; ngủ yênHSK7–9
- 沉思chénsī TRẦM TƯtrầm ngâm; trầm tư; suy nghĩ sâu xaHSK7–9
- 沉稳chénwěn TRẦM ỔNtrầm tĩnh; điềm đạm; chín chắnHSK7–9
- 沉着chénzhuó TRẦM TRƯỚCbình tĩnh; điềm tĩnh; bình tâmHSK7–9
- 深沉shēnchén THÂM TRẦMthâm trầm; sâu sắc; trầm lắngHSK7–9
- 消沉xiāochén TIÊU TRẦMchán nản; tiêu cực; sa sút (tinh thần)HSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
