Chuyển đến nội dung
沉没沉沒

chénmò

Hán Việt: TRẦM MỘT

HSK6

1Động từ

  1. chìm
  2. chìm nghỉm

Ví dụ

  1. 轮船不幸沉没了。

    Lúnchuán bùxìng chénmò le.

    Chiếc tàu thủy không may bị chìm rồi.

  2. 古代城市沉没在海底。

    Gǔdài chéngshì chénmò zài hǎidǐ.

    Thành phố cổ đại đã chìm sâu dưới đáy biển.

  3. 夕阳沉没在地平线之下。

    Xīyáng chénmò zài dìpíngxiàn zhī xià.

    Ánh hoàng hôn chìm dần xuống dưới đường chân trời.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉没成本 chénmò chéngběnchi phí chìm
  • 逐渐沉没 zhújiàn chénmòchìm dần
  • 沉没海中 chénmò hǎi zhōngchìm vào lòng biển
  • 不幸沉没 bùxìng chénmòbị chìm một cách bất hạnh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沉入水中。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沉没 + 在/于 + địa điểm

Chìm xuống một nơi nào đó. VD: 船只沉没在深海中。– Con thuyền chìm sâu dưới đáy biển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
没

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1