Chuyển đến nội dung
沉溺

chénnì

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. chìm đắm
  2. sa đà (vào điều tiêu cực)

Ví dụ

  1. 年轻人不要沉溺于网络游戏。

    Niánqīngrén bù yào chénnì yú wǎngluò yóuxì.Người trẻ đừng nên chìm đắm vào trò chơi điện tử.

  2. 他一直沉溺在失去亲人的悲痛中。

    Tā yīzhí chénnì zài shīqù qīnrén de bēitòng zhōng.Anh ấy cứ chìm đắm mãi trong nỗi đau mất người thân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沉溺于游戏 chénnì yú yóuxìchìm đắm trong game
  • 沉溺于幻想 chénnì yú huànxiǎngchìm đắm trong ảo tưởng
  • 沉溺于享乐 chénnì yú xiǎnglèsa đà vào hưởng lạc
  • 沉溺其中 chénnì qízhōngchìm đắm trong đó

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

沉没在水中。多比喻陷入不良的境地或爱好中不能自拔。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沉溺 + 于/在 + điều tiêu cực

Mải mê, chìm đắm vào thứ gì xấu hoặc cảm xúc tiêu cực. VD: 不要沉溺于过去。– Đừng chìm đắm mãi trong quá khứ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
溺

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1