1Động từ
- lún xuống
- hạ thấp (mặt đất, công trình)
- lắng xuống (chất lỏng)
Ví dụ
Dìxiàshuǐ kāicǎi guòliàng huì dǎozhì dìmìan chénjiàng.
Khai thác nước ngầm quá mức sẽ dẫn đến sụt lún mặt đất.
Gōngchéngshī zhèngzài jiāncè dàqiáo qiáodūn de chénjiàng qíngkuàng.
Các kỹ sư đang theo dõi tình hình lún của mố cầu.
Yàoyè zhōng de wēilì mànmàn fāshēng chénjiàng.
Các hạt nhỏ trong dịch thuốc dần dần lắng xuống.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
地表或建筑物等下沉;溶液中的固体颗粒下落。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
发生 + 沉降
Xảy ra hiện tượng lún/lắng. VD: 建筑物发生严重沉降。– Công trình bị sụt lún nghiêm trọng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
