Chuyển đến nội dung
沉降

chénjiàng

Hán Việt: TRẦM HÀNG

1Động từ

  1. lún xuống
  2. hạ thấp (mặt đất, công trình)
  3. lắng xuống (chất lỏng)

Ví dụ

  1. 地下水开采过量会导致地面沉降。

    Dìxiàshuǐ kāicǎi guòliàng huì dǎozhì dìmìan chénjiàng.

    Khai thác nước ngầm quá mức sẽ dẫn đến sụt lún mặt đất.

  2. 工程师正在监测大桥桥墩的沉降情况。

    Gōngchéngshī zhèngzài jiāncè dàqiáo qiáodūn de chénjiàng qíngkuàng.

    Các kỹ sư đang theo dõi tình hình lún của mố cầu.

  3. 药液中的微粒慢慢发生沉降。

    Yàoyè zhōng de wēilì mànmàn fāshēng chénjiàng.

    Các hạt nhỏ trong dịch thuốc dần dần lắng xuống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地面沉降 dìmìan chénjiàngsụt lún mặt đất
  • 不均匀沉降 bù jūnyún chénjiànglún không đều
  • 沉降速度 chénjiàng sùdùtốc độ lắng/lún
  • 沉降观测 chénjiàng guāncèquan trắc sụt lún

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地表或建筑物等下沉;溶液中的固体颗粒下落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

发生 + 沉降

Xảy ra hiện tượng lún/lắng. VD: 建筑物发生严重沉降。– Công trình bị sụt lún nghiêm trọng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
降

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1