Chuyển đến nội dung
降

jiàng

Hán Việt: GIÁNG

Động từ

HSK4Bộ: 阝8 nét

1Động từ

  1. rơi xuống
  2. hạ xuống
  3. giảm
  4. hạ, giảm

Ví dụ

  1. 气温突然降了下来。

    Qìwēn tūrán jiàng le xiàlái.Nhiệt độ đột nhiên hạ xuống.

  2. 飞机正在慢慢降高度。

    Fēijī zhèngzài mànmàn jiàng gāodù.Máy bay đang từ từ hạ độ cao.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 下降 xiàjiànghạ xuống, suy giảm
  • 降落 jiàngluòhạ cánh, đáp xuống
  • 降价 jiàngjiàgiảm giá
  • 降温 jiàngwēnhạ nhiệt

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落下;降低。

Ghi chú: Bộ phụ (阝 - gò đất) bên trái, bên phải là hai bước chân đi xuống dưới (夅).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

降 + 下来/下去

Biểu thị xu hướng đi xuống hoặc giảm xuống. VD: 气温降下来了。– Nhiệt độ đã hạ xuống rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

降

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “降” 17

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1