Chuyển đến nội dung
沉陷

chénxiàn

Hán Việt: TRẦM HÃM

Động từ

1Động từ

  1. sụt lún
  2. lún xuống

Ví dụ

  1. 连日暴雨导致这片地面发生了沉陷。

    Liánrì bàoyǔ dǎozhì zhè piàn dìmiàn fāshēng le chénxiàn.Mưa bão nhiều ngày liên tiếp dẫn đến khoảng mặt đất này bị sụt lún.

  2. 由于地下水开采过度,地基开始沉陷。

    Yóuyú dìxiàshuǐ kāicǎi guòdù, dìjī kāishǐ chénxiàn.Do khai thác nước ngầm quá mức, nền móng bắt đầu sụt lún.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 地面沉陷 dìmiàn chénxiànsụt lún mặt đất
  • 地基沉陷 dìjī chénxiànlún nền móng
  • 发生沉陷 fāshēng chénxiànxảy ra sụt lún
  • 严重沉陷 yánzhòng chénxiànlún sụt nghiêm trọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地面、地基或物体表面向内、向下陷落。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

地面/地基 + 沉陷

Chủ vị biểu thị bề mặt đất hoặc nền móng bị sụt lún xuống. VD: 施工不当造成地基沉陷。– Thi công không đúng cách làm nền móng bị lún.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沉
陷

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1