Chuyển đến nội dung
沙井

shājǐng

Hán Việt: SA TỈNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、座

1Danh từ

  1. hố ga
  2. giếng thăm thoát nước

Ví dụ

  1. 工人们正在清理沙井里的垃圾。

    Gōngrénmen zhèngzài qīnglǐ shājǐng lǐ de lājī.Các công nhân đang dọn sạch rác trong hố ga.

  2. 下大雨时,沙井盖可能会被冲开。

    Xià dàyǔ shí, shājǐnggài kěnéng huì bèi chōngkāi.Khi trời mưa to, nắp hố ga có thể bị nước cuốn trôi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沙井盖 shājǐnggàinắp hố ga
  • 清理沙井 qīnglǐ shājǐngdọn hố ga
  • 沙井堵塞 shājǐng dǔsèhố ga bị nghẽn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

地下管道检修井,通常指下水道检修井。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沙井 + 堵塞 / 疏通

Diễn tả tình trạng hố ga bị tắc nghẽn hoặc được nạo vét khơi thông. VD: 工人疏通了沙井。– Công nhân đã khơi thông hố ga.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙
井

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1