1Danh từ
- cát
- hạt cát
Ví dụ
2Tính từ
- bở
- xốp hạt (nói về dưa, bột...)
- (giọng) khàn khàn
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
细小的石粒;也形容声音不清脆或食物呈细小颗粒状。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
沙 + danh từ
Làm định ngữ biểu thị chất liệu cát hoặc tính chất dạng hạt mịn. VD: 沙金 – vàng sa khoáng; 沙地 – đất cát.
如果……,就……
Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".
如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.
如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.
Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “沙” 18
- 沙发shāfā SA PHÁTghế sô pha; ghế bành; ghế sô-pha, ghế sofaHSK3
- 沙拉shālā SA LẠPmón xà lách; saladHSK4
- 沙漠shāmò SA MẠCsa mạcHSK5
- 沙子shāzi SA TỬcát; hạt cátHSK5
- 沙司shāsī SA TInước sốt (phiên âm từ sauce)HSK5
- 沙场shāchǎng SA TRƯỜNGsa trường; chiến trườngHSK6
- 沙井shājǐng SA TỈNHhố ga; giếng thăm thoát nướcHSK6
- 沙砾shālì SA LỊCHsỏi cát; hạt cát và đá dămHSK6
- 沙漏shālòu SA LẬUđồng hồ cátHSK6
- 沙鼠shāshǔchuột cát (loài gặm nhấm sống ở sa mạc hoặc thảo nguyên khô hạn)HSK6
- 沙岩shāyán SA NHAMđá sa thạch; đá cát (cách viết khác của 砂岩)HSK6
- 沙眼shāyǎn SA NHÃNbệnh đau mắt hộtHSK6
- 风沙fēngshā PHONG SAgió cát; bão cátHSK7–9
- 沙龙shālóng SA LONGsa-lông (buổi gặp gỡ, giao lưu văn hóa nghệ thuật); thẩm mỹ viện; tiệm làm đẹp (salon)HSK7–9
- 沙滩shātān SA THANbãi cát; bãi biểnHSK7–9
- 沙蚕shācán SA TẰMcon rươi; giun cát (loài giun đốt sống ở bùn cát ven biển)
- 美沙酮měishātóng MĨ SA ĐỒNGMethadone (chất dùng để cai nghiện thuốc phiện/heroin)HSK6
- 沙丁鱼shādīngyú SA ĐINH NGƯcá mòiHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
