Chuyển đến nội dung
沙

shā

Hán Việt: SA

Danh từTính từ

HSK4Lượng từ: 粒、堆

1Danh từ

  1. cát
  2. hạt cát

Ví dụ

  1. 孩子们喜欢在海边堆沙堡。

    Háizimen xǐhuan zài hǎibiān duī shābǎo.Trẻ con thích đắp lâu đài cát ở bờ biển.

  2. 风把沙吹进了我的眼睛。

    Fēng bǎ shā chuī jìn le wǒ de yǎnjing.Gió thổi cát bay vào mắt tôi.

2Tính từ

  1. bở
  2. xốp hạt (nói về dưa, bột...)
  3. (giọng) khàn khàn

Ví dụ

  1. 这个西瓜吃起来沙沙的,很甜。

    Zhè ge xīguā chī qǐlái shāshā de, hěn tián.Quả dưa hấu này ăn xốp hạt, rất ngọt.

  2. 他感冒了,嗓子有点沙。

    Tā gǎnmào le, sǎngzi yǒudiǎn shā.Anh ấy bị cảm rồi, giọng hơi khàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 风沙 fēngshāgió cát
  • 沙滩 shātānbãi cát
  • 沙漠 shāmòsa mạc
  • 沙哑 shāyǎkhàn đặc (giọng)

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

细小的石粒;也形容声音不清脆或食物呈细小颗粒状。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

沙 + danh từ

Làm định ngữ biểu thị chất liệu cát hoặc tính chất dạng hạt mịn. VD: 沙金 – vàng sa khoáng; 沙地 – đất cát.

如果……,就……

Biểu thị quan hệ giả thiết - kết quả: mệnh đề sau "如果" nêu ra tình huống giả định, mệnh đề sau "就" nêu ra kết quả tương ứng. Lưu ý: nếu mệnh đề thứ hai có chủ ngữ thì chủ ngữ phải đứng trước phó từ "就".

如果你累了,就在沙发上休息一下。 – Nếu bạn mệt thì nằm nghỉ trên sofa một lát.

如果明天天气好,我们就去爬山。 – Nếu ngày mai trời đẹp, chúng ta sẽ đi leo núi.

Bài học: HSK3 · 第一次坐高铁 – Lần đầu đi tàu cao tốc

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “沙” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1