Chuyển đến nội dung
沙鼠

shāshǔ

Danh từ

HSK6Lượng từ: 只

1Danh từ

  1. chuột cát (loài gặm nhấm sống ở sa mạc hoặc thảo nguyên khô hạn)

Ví dụ

  1. 沙鼠非常适应沙漠干旱的生活环境。

    Shāshǔ fēicháng shìyìng shāmò gānhàn de shēnghuó huánjìng.Chuột cát thích nghi rất tốt với môi trường sống khô hạn ở sa mạc.

  2. 很多人喜欢把沙鼠当作宠物饲养。

    Hěn duō rén xǐhuan bǎ shāshǔ dàngzuò chǒngwù sìyǎng.Nhiều người thích nuôi chuột cát làm thú cưng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一只沙鼠 yì zhī shāshǔmột con chuột cát
  • 长爪沙鼠 chángzhuǎ shāshǔchuột cát móng vuốt dài
  • 沙鼠洞穴 shāshǔ dòngxuéhang chuột cát
  • 饲养沙鼠 sìyǎng shāshǔnuôi chuột cát

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

啮齿目仓鼠科的一亚科动物,体型较小,适应荒漠、半荒漠环境生活。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一只 + 沙鼠

Lượng từ phổ biến đi kèm với động vật nhỏ là '只'. VD: 这只沙鼠真可爱。 – Con chuột cát này thật dễ thương.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沙
鼠

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1