Chuyển đến nội dung
没药沒藥

mòyào

Hán Việt: MỘC DƯỢC

HSK6Lượng từ: 味

1Danh từ

  1. mộc dược (vị thuốc Đông y từ nhựa cây một dược)

Ví dụ

  1. 没药具有活血止痛的功效。

    Mòyào jùyǒu huóxuè zhǐtòng de gōngxiào.

    Mộc dược có công dụng hoạt huyết giảm đau.

  2. 中医常用乳香配伍没药。

    Zhōngyī chángyòng rǔxiāng pèiwǔ mòyào.

    Đông y thường dùng nhũ hương phối ngũ với mộc dược.

  3. 这剂药方里包含没药。

    Zhè jì yàofāng lǐ bāohán mòyào.

    Trong thang thuốc này có chứa mộc dược.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 天然没药 tiānrán mòyàomộc dược tự nhiên
  • 乳香没药 rǔxiāng mòyàonhũ hương mộc dược
  • 中药没药 zhōngyào mòyàovị thuốc mộc dược
  • 没药提取物 mòyào tíqǔwùchiết xuất mộc dược

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

一种橄榄科小乔木分泌的树脂,中药用作活血散瘀、消肿定痛药。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 没药 + động từ

dùng mộc dược để làm gì. VD: 用没药止痛。– Dùng mộc dược để giảm đau.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

没
药

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1