Chuyển đến nội dung
油桐

yóutóng

Hán Việt: DU ĐỒNG

Danh từ

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cây trẩu
  2. cây dầu trẩu

Ví dụ

  1. 春天到了,满山的油桐花都开了。

    Chūntiān dào le, mǎn shān de yóutóng huā dōu kāi le.Mùa xuân đến rồi, hoa trẩu nở khắp cả núi.

  2. 油桐树的种子可以用来榨油。

    Yóutóng shù de zhǒngzi kěyǐ yòng lái zhàyóu.Hạt của cây trẩu có thể dùng để ép dầu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 油桐树 yóutóngshùcây trẩu
  • 油桐花 yóutónghuāhoa trẩu
  • 油桐籽 yóutóngzǐhạt trẩu
  • 种植油桐 zhòngzhí yóutóngtrồng cây trẩu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

落叶乔木,种子可榨油(桐油),供工业用。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

油桐 + 开花/结果

cây trẩu nở hoa/kết quả. VD: 每年五月油桐开花。– Hằng năm vào tháng năm cây trẩu nở hoa.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

油
桐

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1