Chuyển đến nội dung
油棕

yóuzōng

Lượng từ: 棵、株

1Danh từ

  1. cọ dầu

Ví dụ

  1. 油棕是热带地区的重要经济作物。

    Yóuzōng shì rēdài dìqū de zhòngyào jīngjì zuòwù.

    Cọ dầu là cây trồng kinh tế quan trọng ở vùng nhiệt đới.

  2. 他们建立了大面积的油棕种植园。

    Tāmen jiànlì le dà miànjī de yóuzōng zhòngzhíyuán.

    Họ đã xây dựng các đồn điền trồng cọ dầu trên diện tích lớn.

  3. 油棕果实可以用来提炼食用油。

    Yóuzōng guǒshí kěyǐ yòng lái tíliàn shíyòngyóu.

    Quả cọ dầu có thể dùng để chiết xuất dầu ăn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 油棕种植园 yóuzōng zhòngzhíyuánđồn điền cọ dầu
  • 油棕果 yóuzōngguǒquả cọ dầu
  • 一棵油棕 yì kē yóuzōngmột cây cọ dầu
  • 油棕树 yóuzōngshùcây cọ dầu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

常绿乔木,果实可榨油,原产非洲热带地区。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

一棵/株 + 油棕

Lượng từ dùng cho cây cọ dầu là 棵 hoặc 株. VD: 院子里种着一棵油棕。– Trong sân trồng một cây cọ dầu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

油
棕

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1