Chuyển đến nội dung
油脂

yóuzhī

Hán Việt: DU CHỈ

Danh từ

HSK5Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. dầu mỡ
  2. chất béo

Ví dụ

  1. 少吃油脂过多的食物对健康有益。

    Shǎo chī yóuzhī guòduō de shíwù duì jiànkāng yǒuyì.Ăn ít thực phẩm quá nhiều dầu mỡ có lợi cho sức khỏe.

  2. 清洗厨房时,要特别注意去除油脂。

    Qīngxǐ chúfáng shí, yào tèbié zhùyì qùchú yóuzhī.Khi dọn dẹp nhà bếp, cần đặc biệt chú ý tẩy sạch dầu mỡ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 植物油脂 zhíwù yóuzhīdầu thực vật
  • 动物油脂 dòngwù yóuzhīmỡ động vật
  • 摄入油脂 shèrù yóuzhīnạp dầu mỡ/chất béo
  • 清除油脂 qīngchú yóuzhīlàm sạch dầu mỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

油和脂肪的合称,泛指动植物体内提取出的油质成分。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

富含 + 油脂

giàu chất béo / nhiều dầu mỡ. VD: 这类坚果富含天然油脂。– Loại hạt này rất giàu dầu béo tự nhiên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

油
脂

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1