Chuyển đến nội dung
油膏

yóugāo

Hán Việt: DU CAO

Danh từ

HSK6Lượng từ: 盒、支、管

1Danh từ

  1. thuốc mỡ
  2. kem bôi trơn dạng cao

Ví dụ

  1. 医生给他开了一支消炎油膏。

    Yīshēng gěi tā kāi le yī zhī xiāoyán yóugāo.Bác sĩ đã kê cho anh ấy một tuýp thuốc mỡ tiêu viêm.

  2. 把油膏涂在烫伤的皮肤上。

    Bǎ yóugāo tú zài tàngshāng de pífū shang.Bôi thuốc mỡ lên vùng da bị bỏng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 涂抹油膏 túmǒ yóugāobôi thuốc mỡ
  • 药用油膏 yàoyòng yóugāothuốc mỡ dùng chữa bệnh
  • 消炎油膏 xiāoyán yóugāothuốc mỡ chống viêm
  • 一支油膏 yī zhī yóugāomột tuýp thuốc mỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

像油脂一样的稠度较高的外用药物或润滑剂。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + 油膏 + 涂/擦在……上

Diễn đạt hành động thoa hoặc bôi thuốc mỡ lên vị trí nào đó. VD: 把油膏涂在伤口上。– Thoa thuốc mỡ lên vết thương.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

油
膏

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1