Chuyển đến nội dung
沼气沼氣

zhǎoqì

Hán Việt: CHIỂU KHÍ

Danh từ

HSK6

1Danh từ

  1. khí biogas
  2. khí sinh học
  3. khí bùn

Ví dụ

  1. 农村很多家庭都用上了沼气。

    Nóngcūn hěn duō jiātíng dōu yòngshangle zhǎoqì.Nhiều gia đình ở nông thôn đã sử dụng khí sinh học.

  2. 利用沼气发电是一种环保的做法。

    Lìyòng zhǎoqì fādiàn shì yì zhǒng huánbǎo de zuòfǎ.Sử dụng khí biogas để phát điện là một biện pháp bảo vệ môi trường.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 沼气池 zhǎoqìchíhầm biogas/bể khí sinh học
  • 产生沼气 chǎnshēng zhǎoqìsinh ra khí biogas
  • 利用沼气 lìyòng zhǎoqìtận dụng khí biogas
  • 沼气发电 zhǎoqì fādiànphát điện bằng khí sinh học

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

有机物在隔绝空气和一定温度、湿度等条件下,经过微生物发酵而产生的一种可燃气体。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

用 + 沼气 + 做饭/取暖

Dùng khí biogas để nấu nướng, sưởi ấm... VD: 他们家用沼气做饭。– Nhà họ dùng khí sinh học để nấu cơm.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

沼
气

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1