Chuyển đến nội dung
泄出

xièchū

Hán Việt: TIẾT XUẤT

Động từ

1Động từ

  1. rò rỉ ra
  2. thoát ra
  3. tiết lộ ra

Ví dụ

  1. 管道破裂导致有害气体大量泄出。

    Guǎndào pòliè dǎozhì yǒuhài qìtǐ dàliàng xièchū.Đường ống bị vỡ khiến lượng lớn khí độc hại rò rỉ ra ngoài.

  2. 密封舱门关闭不严,舱内的气压迅速泄出。

    Mìmìng cāngmén guānbì bù yán, cāng nèi de qìyā xùnsù xièchū.Cửa khoang đóng không kín, áp suất bên trong nhanh chóng thoát ra ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 大量泄出 dàliàng xièchūthoát ra lượng lớn
  • 气体泄出 qìtǐ xièchūkhí rò rỉ ra ngoài
  • 秘密泄出 mìmì xièchūbí mật bị tiết lộ
  • 从……泄出 cóng... xièchūthoát ra từ...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

(液体、气体或秘密等)流出、漏出或泄露出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从 + Nơi chốn + 泄出

Chỉ chất lỏng, khí hoặc thông tin rò rỉ từ vị trí nào đó ra ngoài. VD: 液体从裂缝中泄出。 – Chất lỏng rò rỉ ra từ vết nứt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泄
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1