Chuyển đến nội dung
法令

fǎlìng

Danh từ

HSK6Lượng từ: 项、条

1Danh từ

  1. pháp lệnh
  2. sắc lệnh
  3. luật lệ

Ví dụ

  1. 政府颁布了一项新法令。

    Zhèngfǔ bānbù le yī xiàng xīn fǎlìng.Chính phủ đã ban hành một sắc lệnh mới.

  2. 任何人都要遵守国家法令。

    Rènhé rén dōu yào zūnshǒu guójiā fǎlìng.Bất kỳ ai cũng phải tuân thủ pháp lệnh của nhà nước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 颁布法令 bānbù fǎlìngban hành pháp lệnh
  • 遵守法令 zūnshǒu fǎlìngtuân thủ pháp lệnh
  • 违反法令 wéifǎn fǎlìngvi phạm pháp lệnh
  • 国家法令 guójiā fǎlìngpháp lệnh nhà nước

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

国家机关制定的法律、命令等规范性文件的总称。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

颁布/废除 + 法令

Biểu thị việc ban hành hoặc bãi bỏ một quy định, sắc lệnh mang tính pháp lý. VD: 政府废除了这项法令。– Chính phủ đã bãi bỏ sắc lệnh này.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
令

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1