Chuyển đến nội dung
法㳒 / 法 / 灋

fǎ

Hán Việt: PHÁP

HSK4Lượng từ: 种、个Bộ: 氵8 nét

1Danh từ

  1. luật
  2. phép
  3. pháp luật
  4. cách
  5. phương pháp

Ví dụ

  1. 任何人都不能以身试法。

    Rènhé rén dōu bù néng yǐshēnshìfǎ.

    Bất kỳ ai cũng không được liều lĩnh vi phạm pháp luật.

  2. 我想不出好法子。

    Wǒ xiǎng bù chū hǎo fǎzi.

    Tôi không nghĩ ra được cách gì hay.

  3. 你有没有什么好办法解决这个问题?

    Nǐ yǒu méiyǒu shénme hǎo bànfǎ jiějué zhè ge wèntí?

    Bạn có biện pháp tốt nào để giải quyết vấn đề này không?

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办法 bànfǎbiện pháp, cách làm
  • 方法 fāngfǎphương pháp
  • 想法 xiǎngfǎsuy nghĩ, ý kiến
  • 看法 kànfǎcách nhìn, quan điểm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

法律、法令;方法、方式。

Ghi chú: Bên trái là bộ Ba chấm thủy (氵- nước), bên phải là chữ Khứ (去 - đi), nghĩa là phép tắc công bằng phẳng lặng như dòng nước chảy.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 法

Kết hợp với động từ để tạo danh từ chỉ cách thức, phương pháp làm việc gì. VD: 做法 (cách làm), 用法 (cách dùng), 说法 (cách nói).

概数表达法:Số từ liền kề (两/三, 三/四, 七/八...)

Trong tiếng Trung, ghép hai con số liền kề nhau để biểu thị số lượng ước lượng, phỏng đoán (không chính xác). Giữa hai con số không dùng dấu phẩy hay dấu gạch nối.

春节大概放七八天假。 – Tết Nguyên đán được nghỉ khoảng bảy tám ngày.

教室里来了五六个学生。 – Trong lớp đến khoảng năm sáu học sinh.

Bài học: HSK3 · 我学会了包饺子 – Cháu đã học được cách gói sủi cảo

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “法” 18

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1