1Danh từ
- pháp chế
- hệ thống pháp luật
Ví dụ
Jiànquán de fǎzhì shì shèhuì wěndìng de bǎozhàng.
Hệ thống pháp luật hoàn thiện là sự bảo đảm cho ổn định xã hội.
Wǒmen yào zēngqiáng fǎzhì guānniàn, zìjué zūnshǒu jìlǜ.
Chúng ta cần nâng cao nhận thức pháp chế, tự giác tuân thủ kỷ luật.
Fǎzhì jiànshè shì guójiā zhìlǐ de zhòngyào zǔchéng bùfen.
Xây dựng pháp chế là bộ phận quan trọng trong quản trị quốc gia.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
法律制度。
Ghi chú: Khác với 法治 (fǎzhì: việc dùng luật để trị nước, nền pháp quyền), 法制 (fǎzhì: hệ thống các quy định, văn bản pháp luật).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
增强 + 法制观念/意识
Biểu thị việc nâng cao ý thức tuân thủ pháp luật và hiểu biết luật.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
