Chuyển đến nội dung
法治

fǎzhì

Hán Việt: PHÁP TRỊ

HSK7–9

1Danh từ

  1. pháp trị
  2. sự cai trị bằng pháp luật
  3. nền pháp quyền

Ví dụ

  1. 建设法治社会需要全体公民遵纪守法。

    Jiànshè fǎzhì shèhuì xūyào quántǐ gōngmín zūnjì-shǒufǎ.

    Xây dựng một xã hội pháp quyền cần toàn thể công dân tuân thủ kỷ luật và pháp luật.

  2. 推进全面依法治国,是坚持法治的重要举措。

    Tuījìn quánmiàn yī fǎ zhì guó, shì jiānchí fǎzhì de zhòngyào jǔcuò.

    Đẩy mạnh quản lý đất nước theo pháp luật toàn diện là biện pháp quan trọng để kiên trì nền pháp quyền.

  3. 法治原则要求法律面前人人平等。

    Fǎzhì yuánzé yāoqiú fǎlǜ miànqián rénrén píngděng.

    Nguyên tắc pháp trị yêu cầu mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 法治社会 fǎzhì shèhuìxã hội pháp quyền
  • 法治国家 fǎzhì guójiānhà nước pháp quyền
  • 依法法治 yī fǎ fǎzhìpháp trị theo pháp luật
  • 法治精神 fǎzhì jīngshéntinh thần thượng tôn pháp luật

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

根据法律治理国家或社会。

Ghi chú: 法治 đối lập với 人治 (nhân trị).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

建设 + 法治国家/社会

Biểu thị việc xây dựng nhà nước/xã hội hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

法
治

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1