1Danh từ
- pháp trị
- sự cai trị bằng pháp luật
- nền pháp quyền
Ví dụ
Jiànshè fǎzhì shèhuì xūyào quántǐ gōngmín zūnjì-shǒufǎ.
Xây dựng một xã hội pháp quyền cần toàn thể công dân tuân thủ kỷ luật và pháp luật.
Tuījìn quánmiàn yī fǎ zhì guó, shì jiānchí fǎzhì de zhòngyào jǔcuò.
Đẩy mạnh quản lý đất nước theo pháp luật toàn diện là biện pháp quan trọng để kiên trì nền pháp quyền.
Fǎzhì yuánzé yāoqiú fǎlǜ miànqián rénrén píngděng.
Nguyên tắc pháp trị yêu cầu mọi người đều bình đẳng trước pháp luật.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
根据法律治理国家或社会。
Ghi chú: 法治 đối lập với 人治 (nhân trị).
Ngữ pháp liên quan 相关语法
建设 + 法治国家/社会
Biểu thị việc xây dựng nhà nước/xã hội hoạt động theo nguyên tắc pháp quyền.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
