Chuyển đến nội dung
波及

bōjí

Hán Việt: BA CẬP

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. ảnh hưởng đến
  2. lan tới
  3. liên luỵ

Ví dụ

  1. 这场经济危机波及了许多国家。

    Zhè chǎng jīngjì wēijī bōjíle xǔduō guójiā.Cuộc khủng hoảng kinh tế này đã lan đến nhiều quốc gia.

  2. 火势蔓延得很快,波及了周围的民房。

    Huǒshì mànyán de hěn kuài, bōjí le zhōuwéi de mínfáng.Đám cháy lan rất nhanh, ảnh hưởng tới cả những ngôi nhà dân xung quanh.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 波及全球 bōjí quánqiúlan rộng khắp toàn cầu
  • 波及范围 bōjí fànwéiphạm vi ảnh hưởng
  • 受到波及 shòudào bōjíbị ảnh hưởng, bị liên lụy
  • 波及全国 bōjí quánguólan ra toàn quốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

牵连,影响到。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

波及 + 到 + phạm vi/đối tượng

lan tới hoặc gây ảnh hưởng tiêu cực tới một phạm vi rộng. VD: 战火波及到边境地区。– Chiến tranh đã lan tới tận khu vực biên giới.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
及

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1