1Liên từ
- và
- cùng
Ví dụ
2Động từ
- kịp
- đạt đến
Ví dụ
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
和,跟;达到,赶上。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 及 B
dùng trong văn viết nối danh từ hoặc cụm danh từ, nối vế trước chính vế sau phụ (A là chủ yếu, B là thứ yếu).
来得及 / 来不及
"来得及" biểu thị vẫn còn đủ thời gian để làm kịp hoặc đuổi kịp việc gì đó ('kịp, còn kịp'); ngược lại, "来不及" biểu thị thời gian quá gấp gáp, không còn đủ thời gian để làm ('không kịp'). Phía sau có thể đi kèm động từ biểu thị hành động cụ thể.
没来得及吃早餐的人,可以在地铁站买包子。 – Người chưa kịp ăn sáng có thể mua bánh bao ở ga tàu điện ngầm.
你现在出发还来得及,快走吧! – Giờ cậu xuất phát vẫn còn kịp, đi nhanh lên!
Bài học: HSK4 · 有你帮忙真好 – Có bạn giúp đỡ thật tốt
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “及” 18
- 及时jíshí CẬP THỜIkịp thời; đúng lúc; ngay lập tứcHSK4
- 及格jígé CẬP CÁCHđạt điểm chuẩn; qua môn; đạt yêu cầuHSK5
- 普及pǔjí PHỔ CẬPphổ cập; phổ biến rộng rãi; phổ biếnHSK5
- 以及yǐjí DĨ CẬPvà; cùng với; cùng với, vàHSK5
- 涉及shèjí THIỆP CẬPliên quan đến; dính líu đến; đề cập tớiHSK6
- 波及bōjí BA CẬPảnh hưởng đến; lan tới; liên luỵHSK7–9
- 不及bùjí BẤT CẬPkhông kịp; không bằng; kém hơnHSK7–9
- 顾及gùjí CỐ CẬPđoái hoài; để ý tới; tính đếnHSK7–9
- 及早jízǎo CẬP TẢOkịp thời; càng sớm càng tốt; sớmHSK7–9
- 谈及tánjí ĐÀM CẬPnói đến; nhắc đến; đề cập tớiHSK7–9
- 提及tíjí ĐỀ CẬPđề cập; nhắc tớiHSK7–9
- 危及wēijí NGUY CẬPnguy hại đến; đe dọa đếnHSK7–9
- 触及chùjí XÚC CẬPchạm tới; đụng tới; động chạm đến (vấn đề, tâm can)
- 来不及láibují LAI BẤT CẬPkhông kịpHSK4
- 来得及láidejí LAI ĐẮC CẬPkịp; còn kịp; kịp, còn kịpHSK4
- 不及格bùjígékhông đạt chuẩn; dưới điểm trung bình; trượt (kỳ thi)HSK4
- 措手不及cuòshǒu-bùjí THỐ THỦ BẤT CẬPtrở tay không kịp; không kịp ứng phóHSK7–9
- 力所能及lìsuǒnéngjí LỰC SỞ NĂNG CẬPtrong khả năng; vừa sức; sức mình có thể làm đượcHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
