Chuyển đến nội dung
波形

bōxíng

Hán Việt: BA HÌNH

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个、种

1Danh từ

  1. dạng sóng
  2. hình sóng

Ví dụ

  1. 屏幕上显示出声音的波形。

    Píngmù shang xiǎnshì chū shēngyīn de bōxíng.Màn hình hiển thị dạng sóng của âm thanh.

  2. 正弦波是一种基本的波形。

    Zhèngxiánbō shì yì zhǒng jīběn de bōxíng.Sóng sin là một dạng sóng cơ bản.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正弦波形 zhèngxián bōxíngdạng sóng sin
  • 信号波形 xìnhào bōxíngdạng sóng tín hiệu
  • 波形图 bōxíngtúbiểu đồ dạng sóng
  • 波形失真 bōxíng shīzhēnméo dạng sóng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

波在传播过程中呈现的形状或振动状态的图形。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

波形 + 变化/失真

diễn tả sự biến đổi hoặc méo mó của dạng sóng trong kỹ thuật. VD: 波形失真很严重。 – Dạng sóng bị méo rất nghiêm trọng.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
形

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1