1Danh từ
- sóng
- làn sóng
Ví dụ
2Tính từ
- lẳng lơ
- phóng đãng
- bừa bãi
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
波浪,水面起伏;也比喻像波浪起伏的事物;或指放荡、不守规矩。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
掀起 + 浪/浪潮
dấy lên một làn sóng / cuộn sóng. VD: 掀起一股学习热浪。– Dấy lên một làn sóng học tập sôi nổi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “浪” 8
- 浪费làngfèi LÃNG PHÍlãng phíHSK4
- 浪漫làngmàn LÃNG MẠNlãng mạnHSK4
- 浪花lànghuā LÃNG HOAsóng hoa; bọt sóng; bọt nước (khi sóng vỗ)HSK5
- 波浪bōlàng BA LÃNGsóng; làn sóngHSK7–9
- 冲浪chōnglàng XUNG LÃNGlướt sóng (thể thao dưới nước); lướt web; lướt mạngHSK7–9
- 风浪fēnglàng PHONG LÃNGsóng gió (tự nhiên); sóng gió (thử thách, biến cố)HSK7–9
- 流浪liúlàng LƯU LÃNGlang thang; phiêu bạtHSK7–9
- 铺张浪费pūzhānglàngfèixa hoa lãng phí; phô trương lãng phíHSK6
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
