Chuyển đến nội dung
波浪

bōlàng

Hán Việt: BA LÃNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 朵、道、排

1Danh từ

  1. sóng
  2. làn sóng

Ví dụ

  1. 海面上翻滚着巨大的波浪。

    Hǎimiàn shang fāngǔnzhe jùdà de bōlàng.Trên mặt biển cuồn cuộn những đợt sóng lớn.

  2. 金黄的麦田像波浪一样起伏。

    Jīnhuáng de màitián xiàng bōlàng yíyàng qǐfú.Cánh đồng lúa mì vàng óng nhấp nhô như làn sóng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 波浪起伏 bōlàng qǐfúsóng biển nhấp nhô
  • 波浪线 bōlàngxiànđường lượn sóng
  • 掀起波浪 xiānqǐ bōlàngcuộn dâng sóng nước
  • 巨大的波浪 jùdà de bōlàngcon sóng khổng lồ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水面起伏不平的样子。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

像 + 波浪 + 一样 + 动词

Dùng ví von một cảnh tượng nhấp nhô, cuộn trào như sóng.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

波
浪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1