Chuyển đến nội dung
泰铢泰銖

tàizhū

Danh từ

Lượng từ: 元、个

1Danh từ

  1. đồng Baht (đơn vị tiền tệ của Thái Lan)

Ví dụ

  1. 我们去泰国旅游前先去银行换了一些泰铢。

    Wǒmen qù Tàiguó lǚyóu qián xiān qù yínháng huànle yīxiē tàizhū.Trước khi đi Thái Lan du lịch, chúng tôi tới ngân hàng đổi một ít tiền Baht.

  2. 这件衣服售价五百泰铢。

    Zhè jiàn yīfu shòujià wǔbǎi tàizhū.Bộ quần áo này có giá bán năm trăm Baht.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 换泰铢 huàn tàizhūđổi tiền Baht
  • 泰铢汇率 tàizhū huìlǜtỷ giá đồng Baht
  • 数万泰铢 shùwàn tàizhūvài vạn Baht
  • 泰铢贬值 tàizhū biǎnzhíđồng Baht mất giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

泰国的法定货币单位。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 泰铢

Dùng như danh từ chỉ đơn vị tiền tệ. VD: 一百泰铢 – Một trăm Baht.

用 + 泰铢 + 支付 / 结算

Thanh toán bằng tiền Baht Thái. VD: 可以用泰铢付款吗?– Có thể thanh toán bằng tiền Baht không?

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泰
铢

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1