1Tính từ
- bình an
- yên ổn
- thông suốt
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
平安,安定;佳好。也指通达。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
泰然 + động từ
Phó từ/trạng ngữ biểu thị sự điềm tĩnh, ung dung, không nao núng.
S + 想 + V
(Học ở bài 22.) 想 + động từ: muốn làm gì (nói mong muốn, dự định): 我想吃饺子。 Phủ định là 不想 + động từ; hỏi dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 想喝什么? Lỗi hay gặp: bỏ động từ sau 想 – 我想饺子 ✗ (nghĩa thành “nhớ sủi cảo”) → 我想吃饺子。
我想送她一些花。你看,这些花真漂亮! – Mình muốn tặng cô một ít hoa. Bạn xem, những bông hoa này đẹp thật!
我的泰国朋友明年想当医生,他说医生身体不好,就不能帮病人。 – Bạn Thái Lan của mình sang năm muốn làm bác sĩ, bạn ấy nói bác sĩ sức khỏe không tốt thì không thể giúp bệnh nhân.
Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từ có chứa “泰” 6
- 泰国Tàiguó THÁI QUỐCThái LanHSK1
- 泰山Tài Shān THÁI SƠNThái Sơn, núi Thái SơnHSK3
- 泰斗tàidǒu THÁI ĐẨUcây cao bóng cả; bậc thầy lỗi lạc; ngôi sao sángHSK7–9
- 泰铢tàizhūđồng Baht (đơn vị tiền tệ của Thái Lan)
- 阿尔泰āěrtài A NHĨ THÁIAltai (dãy núi, ngữ hệ hoặc địa danh ở Trung Á / Tân Cương)
- 泰然自若tàiránzìruò THÁI NHIÊN TỰ NHƯỢCthản nhiên như không; bình thản ung dung; điềm tĩnh tự nhiên
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
