Chuyển đến nội dung
泰

tài

Hán Việt: THÁI

Tính từ

1Tính từ

  1. bình an
  2. yên ổn
  3. thông suốt

Ví dụ

  1. 祝大家在新的一年里国泰民安,身体健康。

    Zhù dàjiā zài xīn de yì nián lǐ guótàimín'ān, shēntǐ jiànkāng.Chúc mọi người trong năm mới quốc thái dân an, sức khỏe dồi dào.

  2. 只要心态平和,生活自然泰然处之。

    Zhǐyào xīntài pínghé, shēnghuó zìrán tàirán chǔ zhī.Chỉ cần tâm thái bình thản thì cuộc sống tự nhiên sẽ ung dung đối mặt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 国泰民安 guótàimín'ānquốc thái dân an, đất nước yên bình
  • 泰然处之 tàirán chǔ zhīthản nhiên đón nhận
  • 否极泰来 pǐ jí tài láikhổ tận cam lai, hết cơn bĩ cực đến hồi thái lai
  • 泰山 Tàishānnúi Thái Sơn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

平安,安定;佳好。也指通达。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

泰然 + động từ

Phó từ/trạng ngữ biểu thị sự điềm tĩnh, ung dung, không nao núng.

S + 想 + V

(Học ở bài 22.) 想 + động từ: muốn làm gì (nói mong muốn, dự định): 我想吃饺子。 Phủ định là 不想 + động từ; hỏi dùng 吗 hoặc từ để hỏi: 想喝什么? Lỗi hay gặp: bỏ động từ sau 想 – 我想饺子 ✗ (nghĩa thành “nhớ sủi cảo”) → 我想吃饺子。

我想送她一些花。你看,这些花真漂亮! – Mình muốn tặng cô một ít hoa. Bạn xem, những bông hoa này đẹp thật!

我的泰国朋友明年想当医生,他说医生身体不好,就不能帮病人。 – Bạn Thái Lan của mình sang năm muốn làm bác sĩ, bạn ấy nói bác sĩ sức khỏe không tốt thì không thể giúp bệnh nhân.

Bài học: HSK1 · 总复习(三) – Ôn tập tổng hợp 3

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

泰

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “泰” 6

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1