1Động từ
- rửa
- giặt giũ
- tẩy rửa
Ví dụ
Zhè jiàn yīfu zhǐ néng gānxǐ, bù néng yòng shuǐ xǐdí.
Chiếc áo này chỉ có thể giặt khô, không thể giặt bằng nước.
Dàzìrán xǐdí le tā de xīnlíng.
Thiên nhiên đã thanh lọc tâm hồn của anh ấy.
Qǐng shǐyòng zhuānyè de xǐdíjì qīngxǐ cānjù.
Xin hãy sử dụng nước tẩy rửa chuyên dụng để rửa bát đĩa.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用水或化学溶剂冲洗、除去污垢;清除(罪过、积怨等)。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
洗涤 + tân ngữ (衣物/心灵/罪过)
Động từ mang tân ngữ cụ thể (quần áo, đồ dùng) hoặc trừu tượng (tâm hồn, tội lỗi).
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
