1Danh từ
- dòng nước lũ
- dòng lũ
- dòng chảy (thời đại, lịch sử...)
- trào lưu lớn
Ví dụ
Shānshang de jīxuě rónghuà, huìchéng le yì gǔ jùdà de hóngliú.Tuyết đọng trên núi tan ra, dồn thành một dòng lũ khổng lồ.
Bàoyǔ yǐnfā de shānhóng rútóng bēnténg de hóngliú chōng xià shāngǔ.Lũ quét do mưa bão gây ra như một dòng lũ cuồn cuộn tràn xuống thung lũng.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
巨大的水流,常用来比喻不可阻挡的巨大社会力量或时代潮流。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
融入 / 投身于 + 洪流
Hòa mình hoặc dấn thân vào một trào lưu, dòng chảy lớn. VD: 他投身于革命洪流。– Anh ấy dấn thân vào dòng chảy cách mạng.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
