Chuyển đến nội dung
活化

huóhuà

Hán Việt: HOẠT HÓA

Động từ

1Động từ

  1. hoạt hóa
  2. kích hoạt (làm cho hoạt động mạnh lên)

Ví dụ

  1. 催化剂可以有效活化化学反应。

    Cuīhuàjì kěyǐ yǒuxiào huóhuà huàxué fǎnyìng.Chất xúc tác có thể hoạt hóa phản ứng hóa học một cách hiệu quả.

  2. 这种药物能够活化人体免疫细胞。

    Zhè zhǒng yàowù nénggòu huóhuà réntǐ miǎnyì xìbāo.Loại thuốc này có thể kích hoạt các tế bào miễn dịch của cơ thể người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 活化能 huóhuà néngnăng lượng hoạt hóa
  • 活化细胞 huóhuà xìbāokích hoạt tế bào
  • 活化资产 huóhuà zīchǎntái sinh tài sản / làm sống lại tài sản
  • 活化剂 huóhuà jìchất hoạt hóa

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

使分子、原子或物质从钝态转变为活泼状态;比喻使事物恢复活力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

活化 + tân ngữ

hoạt hóa/kích thích cái gì hoạt động. VD: 活化大脑思维。– Kích hoạt tư duy não bộ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

活
化

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1