Chuyển đến nội dung
活结活結

huójié

Hán Việt: HOẠT KẾT

Danh từ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. nút thòng lọng
  2. nút sống
  3. nút thắt dễ cởi

Ví dụ

  1. 他把鞋带打了一个活结,轻轻一拉就解开了。

    Tā bǎ xiédài dǎ le yī gè huójié, qīngqīng yī lā jiù jiě kāi le.Anh ấy thắt dây giày thành nút sống, khẽ kéo một cái là mở ra.

  2. 绳子要打活结,待会儿才方便解。

    Shéngzi yào dǎ huójié, dāihuìr cái fāngbiàn jiě.Dây thừng phải thắt nút sống, lát nữa mới tiện cởi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 打活结 dǎ huójiéthắt nút sống
  • 系活结 jì huójiébuộc nút sống
  • 解开活结 jiěkāi huójiécởi nút sống
  • 一个活结 yī gè huójiémột nút sống

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

容易解开的结。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

打 / 系 + 活结

Thắt hoặc buộc nút sống/nút thòng lọng. VD: 绑包裹时记得打活结。 – Lúc buộc gói hàng nhớ thắt nút sống.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

活
结

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1