Chuyển đến nội dung
流体流體

liútǐ

Hán Việt: LƯU THỂ

Danh từ

Lượng từ: 种

1Danh từ

  1. chất lưu (chất lỏng và chất khí)

Ví dụ

  1. 液体和气体都统称为流体。

    Yètǐ hé qìtǐ dōu tǒngchēng wéi liútǐ.Chất lỏng và chất khí đều được gọi chung là chất lưu.

  2. 流体力学是物理学的一个重要分支。

    Liútǐ lìxué shì wùlǐxué de yī gè zhòngyào fēnzhī.Cơ học chất lưu là một nhánh quan trọng của vật lý học.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流体力学 liútǐ lìxuécơ học chất lưu
  • 流体流动 liútǐ liúdòngdòng chảy của chất lưu
  • 流体阻力 liútǐ zǔlìlực cản chất lưu
  • 流体压力 liútǐ yālìáp suất chất lưu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体和气体的总称。没有固定的形状,容易流动。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流体 + Động từ/Danh từ

chất lưu làm định ngữ chỉ tính chất hoặc trạng thái. VD: 流体流动 – dòng chảy chất lưu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
体

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1