Chuyển đến nội dung
流出

liúchū

Hán Việt: LƯU XUẤT

Động từ

1Động từ

  1. chảy ra
  2. thoát ra ngoài
  3. chảy ra ngoài
  4. lọt ra ngoài
  5. thất thoát (tiền tệ, nhân tài, bí mật, thông tin)

Ví dụ

  1. 他的伤口还在不停地流出血来。

    Tā de shāngkǒu hái zài bùtíng de liúchū xiě lái.Vết thương của anh ấy vẫn không ngừng chảy máu ra.

  2. 眼泪不由自主地从眼眶中流出。

    Yǎnlèi bùyóuzìzhǔ de cóng yǎnkuàng zhōng liúchū.Nước mắt bất giác trào ra khỏi khóe mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 血液流出 xièyè liúchūmáu chảy ra
  • 资本流出 zīběn liúchūdòng vốn chảy ra ngoài
  • 人才流出 réncái liúchūchảy máu chất xám
  • 照片流出 zhàopiàn liúchūảnh bị rò rỉ ra ngoài

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体等向外流动;比喻财物、人才、信息等向外散失或转移。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

从……流出

Chảy ra từ đâu đó. VD: 水从水管流出。– Nước chảy ra từ ống nước.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1