Chuyển đến nội dung
流汗

liúhàn

Hán Việt: LƯU HÃN

Động từ

Lượng từ: 次

1Động từ

  1. chảy mồ hôi
  2. đổ mồ hôi
  3. toát mồ hôi

Ví dụ

  1. 天气太热了,我一直在流汗。

    Tiānqì tài rè le, wǒ yìzhí zài liúhàn.Trời nóng quá, tôi cứ đổ mồ hôi suốt.

  2. 运动半小时后,他浑身流汗。

    Yùndòng bàn xiǎoshí hòu, tā húnshēn liúhàn.Sau khi vận động nửa tiếng, anh ấy toát mồ hôi khắp người.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 流很多汗 liú hěn duō hànđổ nhiều mồ hôi
  • 满头流汗 mǎntóu liúhànmồ hôi đầy đầu
  • 不停地流汗 bùtíng de liúhànchảy mồ hôi không ngừng
  • 运动流汗 yùndòng liúhànvận động ra mồ hôi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

出汗;汗水从体内分泌并流出。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

流 + số lượng / tính từ + 汗

Là kết cấu động tân ly hợp, có thể chèn định ngữ vào giữa để biểu thị mức độ ra mồ hôi. VD: 流了一身汗。– Đổ mồ hôi ướt đẫm cả người.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
汗

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1