Chuyển đến nội dung
流泪流淚

liúlèi

Động từ

HSK4

1Động từ

  1. chảy nước mắt
  2. rơi lệ
  3. khóc

Ví dụ

  1. 听到这个坏消息,她忍不住流泪了。

    Tīngdào zhè ge huài xiāoxi, tā rěnbuzhù liúlèi le.Nghe tin dữ này, cô ấy không kìm được mà rơi nước mắt.

  2. 切洋葱的时候眼睛容易流泪。

    Qiē yángcōng de shíhou yǎnjing róngyì liúlèi.Khi cắt hành tây, mắt rất dễ chảy nước mắt.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 忍不住流泪 rěnbuzhù liúlèikhông kìm được nước mắt
  • 暗自流泪 ànzì liúlèilén rơi nước mắt
  • 流泪满面 liúlèi mǎnjiànnước mắt tràn mi
  • 感动流泪 gǎndòng liúlèicảm động rơi lệ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

眼泪流出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

为 / 因……而流泪

rơi lệ vì ai hoặc vì điều gì. VD: 她为离别而流泪。– Cô ấy rơi nước mắt vì chia ly.

忍不住 + 流泪

không kìm được nước mắt. VD: 听了他的故事,大家都忍不住流泪。– Nghe câu chuyện của anh ấy, mọi người đều không kìm được nước mắt.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

流
泪

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1